AP9788
Sắp ra mắtOmada Campus BE22000 Access Point Wi-Fi 7 Gắn Trần
- Hỗ trợ hơn 1.500 thiết bị kết nối đồng thời: Mang đến khả năng đáp ứng hàng đầu trong ngành cho các môi trường mật độ cao.*
- Wi-Fi 7 3 băng tần, 12-Stream: Tối đa hóa tổng thông lượng đồng thời giảm đáng kể độ trễ.
- Ăng-ten thông minh: Tự động tối ưu vùng phủ sóng và cường độ tín hiệu theo thời gian thực.
- Hai cổng 10G độ sẵn sàng cao: Hỗ trợ Link Aggregation (LAG), cung cấp băng thông uplink dự phòng lên đến 20 Gbps.**
- Dự phòng nguồn Dual PoE: Đảm bảo vận hành liên tục với khả năng chuyển đổi nguồn dự phòng liền mạch trong chưa đến một giây.
- Tối ưu WLAN thích ứng: Tự động tối ưu kênh và công suất phát để đạt hiệu suất tối đa.△
- Quét RF chuyên dụng: Giám sát phổ tần theo thời gian thực và chủ động tránh nhiễu, đảm bảo hiệu suất kết nối không dây ổn định.△
- Tối ưu lưu lượng cấp doanh nghiệp: Phân bổ băng thông hiệu quả thông qua Load Balancing và Rate Control, đảm bảo truyền tải lưu lượng mật độ cao liền mạch.△
- Khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt: Đảm bảo hiệu suất ổn định trong dải nhiệt độ từ -22 ℉ đến 122 ℉ (-30 ℃ đến 50 ℃).
Điểm nổi bật của AP9788
-
3 băng tần, 12-Stream
Wi-Fi 7 -
Tốc độ lên đến
22.0 Gbps* -
Lên đến 1.500+
thiết bị đồng thời** - Ăng-ten thông minh
- 2× cổng RJ45 10G (Hỗ trợ LAG) + khe cắm SFP+
-
Hỗ trợ PoE
đơn/đôi -
Quét RF
chuyên dụng -
Tối ưu WLAN
thích ứng
Hiệu suất
vượt trội cho
môi trường
mật độ cao
Kết nối đồng thời số lượng lớn cho môi trường siêu mật độ cao
Với 3 radio và 12 spatial streams, AP9788 mang đến tốc độ vượt trội, độ ổn định cao và khả năng đáp ứng môi trường mật độ cao với tối đa 1.500 thiết bị kết nối đồng thời.**
Ăng-ten thông minh động cho vùng phủ sóng thích ứng
Được hỗ trợ bởi phần cứng tích hợp và các thuật toán phần mềm, AP tự động điều chỉnh góc nghiêng của ăng-ten 5 GHz — nghiêng hơn để giảm nhiễu trong môi trường mật độ cao và nghiêng ít hơn để mở rộng vùng phủ sóng. Khi thiết bị kết nối di chuyển, AP linh hoạt chuyển đổi giữa nhiều mẫu ăng-ten tích hợp để đảm bảo tín hiệu tối ưu theo thời gian thực.
vị trí thiết bị
Tối ưu lưu lượng cấp doanh nghiệp
Advanced Load Balancing phân bổ thiết bị kết nối để ngăn tình trạng nghẽn mạng, trong khi Rate Control chặn các thiết bị tốc độ thấp nhằm dành tài nguyên airtime cho các tác vụ quan trọng. Kết hợp với Multicast Management được tối ưu, hệ thống điều phối lưu lượng lớn hiệu quả, đảm bảo truyền tải liên tục mà không lãng phí airtime.
-v1/img/ap9788-traffic-load-balancing.png)
-v1/img/ap9788-traffic-rate-control.png)
thiết bị tốc độ cao Airtime Giảm mức sử dụng airtime bởi
thiết bị tốc độ thấp
-v1/img/ap9788-traffic-multicast.png)
Multicast Hoạt động Nhàn rỗi Hoạt động Nhàn rỗi Hoạt động
Vận hành mạng
thông minh cho
quản lý
đơn giản hơn
Quét RF chuyên dụng
Cung cấp khả năng giám sát phổ tần nền và nhận diện nhiễu liên tục, giúp vô hiệu hóa các mối đe dọa bảo mật mà không ảnh hưởng đến thiết bị kết nối.
- Quét 3 băng tần và phân tích phổ theo thời gian thực
- Thu thập gói tin qua không trung
- Quét liên tục mà không làm gián đoạn quá trình truyền dữ liệu
- Xác định nguồn gây nhiễu
-v1/img/ap9788-rf-scanning.png)
Tối ưu WLAN thích ứng
Liên tục giám sát môi trường RF và tự động thực hiện quét, tối ưu cục bộ khi phát hiện AP mới hoặc nhiễu mạnh, giúp tối đa hóa hiệu quả và dung lượng mạng tổng thể.
Độ tin cậy
vững chắc.
Độ sẵn sàng cao
cho mạng trọng yếu.
Kiến trúc
chịu lỗi với
khả năng dự phòng cao
Một kiến trúc mạng có khả năng phục hồi yêu cầu cơ chế dự phòng ở mọi lớp. Là thành phần trọng tâm của hệ sinh thái này, AP9788 được trang bị hai đường uplink 10G và cơ chế chuyển đổi dự phòng Dual-PoE, đảm bảo Wi-Fi luôn hoạt động cả khi các Switch phía trên gặp sự cố.
-v1/img/ap9788-redundant-diagram-web.png)
Duy trì tính liên tục của mạng ngay cả khi Gateway chính hoặc đường truyền WAN gặp sự cố.
Đảm bảo luồng dữ liệu liên tục khi Switch Core hoặc cáp uplink gặp sự cố.
- Kết hợp hai cổng 10G để cung cấp băng thông lên đến 20 Gbps và chuyển đổi dữ liệu liền mạch khi xảy ra sự cố.
- Cung cấp khả năng dự phòng nguồn an toàn, giúp AP tiếp tục được cấp nguồn ngay cả khi Switch PoE gặp sự cố.
Nhiệt độ hoạt động mở rộng cho môi trường khắc nghiệt
Được thiết kế với độ bền cấp công nghiệp và hệ thống tản nhiệt vượt trội. AP9788 duy trì hiệu suất ổn định trong dải nhiệt độ hoạt động mở rộng, đảm bảo độ tin cậy trong kho hàng, nhà máy và các không gian không có hệ thống điều hòa.
122°F (50°C)
Nâng tầm doanh nghiệp với giải pháp
Omada SDN đáng tin cậyNâng tầm
doanh nghiệp với
giải pháp Omada SDN
đáng tin cậy
Nền tảng Software Defined Networking (SDN) của Omada tích hợp các thiết bị mạng, bao gồm Access Point, Switch và Router, cung cấp khả năng quản lý Cloud tập trung 100% — tất cả được quản lý từ một giao diện duy nhất.
-v1/img/ap9788-sdn-diagram-web.png)
(Cloud-Based)
VPN Gateway
Outdoor Wi-Fi 7 APOmada
Campus Outdoor
Wi-Fi 7 AP
Ceiling Mount Wi-Fi 7 AP
AP9788Omada Campus
Ceiling Mount
Wi-Fi 7 AP
AP9788
Switch
Web
Omada
Cloud

| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Giao diện | • 2× 10G Ethernet Ports• 1× SFP+ Slot • 1× USB Port |
| Nút | Reset |
| Bộ cấp nguồn | • Single/Dual PoE • 12V/4.5A DC |
| Điện năng tiêu thụ | 51 W |
| Kích thước ( R x D x C ) | 9.8 × 9.8× 2.2 in (250 × 250 × 55.4 mm) |
| Ăng ten | • 2.4 GHz: 4× 6.29 dBi• 5 GHz (Smart Anteena): 4× 7.02 dBi for antenna mode 1, 4× 7.42 dBi for antenna mode 2• 6 GHz: 4× 7.51 dBi |
| Bluetooth | 1 × 6.52 dBi (peak gain), Internal antenna module |
| Lắp | Ceiling / Wall / Junction Box Mounting (Kits Included) |
| QUẢN LÝ | |
|---|---|
| Omada App | Yes |
| Centralized Management | • Omada Central (Cloud-Based)• Omada Hardware Controller• Omada Software Controller |
| Cloud Access | Yes. Require the use of an Omada controller. |
| Email Alerts | Yes |
| LED ON/OFF Control | Yes |
| Quản lý kiểm soát truy cập MAC | Yes |
| SNMP | v1, v2c, v3 |
| System Logging Local/Remote Syslog | Yes |
| Quản lý dựa trên Web | Yes |
| TÍNH NĂNG WI-FI | |
|---|---|
| Coverage | 2250 ft² (210 m²)‡ |
| Concurrent Clients | 1500+* |
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be |
| Băng tần | 6 GHz, 5 GHz, and 2.4 GHz |
| Tốc độ tín hiệu | 1376 Mbps (2.4 GHz) + 8648 Mbps (5 GHz) + 11528 Mbps (6 GHz)§ |
| Tính năng Wi-Fi | • 320 MHz Bandwidth†• RF Scanning• MLO†• 4K-QAM†• Multi-RUs†• Seamless Roaming(802.11k/v/r)• MU-MIMO†• Mesh△• BSS Coloring†• OFDMA†• Load Balance• Band Steering• Beamforming• Airtime Fairness• Multiple SSIDS:24(8 on each band)• Wireless Schedule• Reboot Schedule• QoS(WMM)• Rate Limit• Static IP/Dynamic IP• RADIUS Accounting• MAC Authentication |
| Bảo mật Wi-Fi | • Captive Portal Authentication△• Access Control• Mac Filter• Wireless Isolation Between Clients• VLAN• Rogue AP Detection• WPA-Personal/Enterprise, WPA2-Personal/Enterprise, WPA3-Personal/Enterprise |
| Công suất truyền tải | 7-28 dBm (2.4 GHz)7-28 dBm (5 GHz, U-NII-1 & U-NII-3)7-24 dBm (5 GHz, U-NII-2A & U-NII-2C)7-27 dBm (6 GHz) |
| KHÁC | |
|---|---|
| Chứng chỉ | • Wi-Fi Alliance: Wi-Fi 7 (R1), Wi-Fi 6 (R2), Wi-Fi 6E, WPA3-R3, WPA3-Suite B, Enhanced Open Security• FCC/IC/CE/NCC/VCCI/JRF/BSMI/WFA |
| Sản phẩm bao gồm | • AP9788• Installation Guide• Ceiling/Wall/Junction Box Mounting KitNote: Power Adapter is NOT included. |
| Môi trường | • Operating Temperature: -30℃ to +50℃ (-22℉ to +122℉)• Storage Temperature: -40℃ to +70℃ (-40℉ to +158℉)• Operating Humidity: 10%–95% non-condensing;• Storage Humidity: 5%–95% non-condensing; |
*Dung lượng thực tế phụ thuộc vào môi trường không dây và lưu lượng của thiết bị kết nối, và thường thấp hơn số lượng thiết bị kết nối tối đa.
**Tính năng này yêu cầu sử dụng Switch tương thích.
△Các tính năng này yêu cầu sử dụng Omada Controller.
§Tốc độ tín hiệu không dây tối đa là tốc độ vật lý được xác định theo thông số kỹ thuật của Tiêu chuẩn IEEE 802.11. Băng thông 320 MHz chỉ khả dụng trên băng tần 6 GHz. Đồng thời, băng thông 160 MHz và 240 MHz hoặc băng thông 320 MHz có thể không khả dụng trên băng tần 5 GHz hoặc 6 GHz tương ứng tại một số khu vực/quốc gia do các quy định hạn chế. Thông lượng dữ liệu không dây và vùng phủ sóng thực tế không được đảm bảo và sẽ thay đổi tùy theo điều kiện sử dụng.
†Việc sử dụng Wi-Fi 7 (802.11be), Wi-Fi 6 (802.11ax) và các tính năng bao gồm Multi-Link Operation (MLO), băng thông 320 MHz, băng thông 240 MHz, băng thông 160 MHz, 6 GHz, 4K-QAM, Multi-RUs, OFDMA và MU-MIMO yêu cầu thiết bị kết nối cũng phải hỗ trợ các tính năng tương ứng.
‡Giá trị vùng phủ sóng được tính toán dựa trên kết quả thử nghiệm trong phòng thí nghiệm. Vùng phủ sóng thực tế không được đảm bảo và sẽ thay đổi tùy thuộc vào giới hạn của thiết bị kết nối và các yếu tố môi trường.