EAP115
Bán chạyAccess Point Gắn Trần Không Dây Chuẩn N 300Mbps
- Wi-Fi 4 Mượt Mà: Wi-Fi lên đến 300 Mbps với 2×2 MIMO.†
- 1× Cổng Fast Ethernet: Cung cấp kết nối có dây đáng tin cậy cho truy cập mạng tiêu chuẩn.
- Tối Ưu Hóa Hiệu Suất Mạng: Cân Bằng Tải, Lập Lịch và QoS (WMM) phối hợp cùng nhau để mang lại trải nghiệm mượt mà và phản hồi nhanh chóng.
- Triển Khai Linh Hoạt và Cài Đặt Dễ Dàng: Hỗ trợ PoE 802.3af để lắp đặt linh hoạt và Omada SDN để cài đặt chỉ với một cú nhấp chuột.
- Tính Năng Nâng Cao: Hỗ trợ quản lý tập trung và chuyển vùng liền mạch 802.11r.△
- Dung Lượng và Vùng Phủ Sóng Ổn Định: Hỗ trợ 100 máy khách đồng thời** và vùng phủ sóng lên đến 650 ft² (60 ㎡)* cho kết nối không dây đáng tin cậy.
Access Point Gắn Trần
Chuẩn N 300 Mbps
EAP115

Wi-Fi 4 300 Mbps

Cân Bằng Tải

1× Cổng RJ45 Fast

PoE 802.3af

Chuyển Vùng Liền Mạch△

Quản Lý Tập Trung

Bảo Mật Nâng Cao

Cài Đặt Dễ Dàng, Nhanh Chóng
Tốc Độ Wi-Fi 4 Mượt Mà Ở Băng Tần 2.4 GHz

300 Mbps (2.4 GHz)

Cân Bằng Tải

QoS

Lịch Trình
Triển Khai Dễ Dàng Với Cổng PoE
802.3af Cổng PoE
Bảo Mật Mạng Được Tăng Cường

Mạng Khách Bảo Mật Với Tối Đa 8 SSID

Thúc Đẩy Kinh Doanh Với Đăng Nhập SMS

WPA2 Cho Mạng Công Cộng Mở An Tâm

Phát Hiện AP Giả Mạo
Tích Hợp Liền Mạch Vào Omada SDN
AP Gắn Trần Omada Wi-Fi 4 EAP115
Omada AP Âm Tường
Omada AP Ngoài Trời
Omada Switch PoE
Omada VPN Gateway
Truy Cập Đám Mây
Trình Duyệt Web
Ứng Dụng Omada
Controller Tại Chỗ
Phần Cứng
Hoặc
Phần Mềm
Internet

| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Giao diện | 1 x 10M/100M Ethernet Port |
| Nút | Reset |
| Bộ cấp nguồn | • 802.3af PoE• 9V/0.6A DC |
| Điện năng tiêu thụ | 2.8 W |
| Kích thước ( R x D x C ) | 7.5 × 6.7 × 1.2 in (189.5 × 170.5 × 29.7mm) |
| Ăng ten | Internal 2× 4 dBi Omni |
| Lắp | Ceiling /Wall Mounting (Kits included) |
| QUẢN LÝ | |
|---|---|
| Omada App | Yes |
| Centralized Management | • Omada Hardware Controller• Omada Software Controller |
| Cloud Access | Yes. Require the use of an Omada on-premises controller. |
| LED ON/OFF Control | Yes |
| Quản lý kiểm soát truy cập MAC | Yes |
| SNMP | v1, v2c, v3 |
| System Logging Local/Remote Syslog | Local/Remote Syslog |
| SSH | Yes |
| Quản lý dựa trên Web | HTTP/HTTPS |
| Quản lý L3 | Yes |
| Quản lý nhiều trang Web | Yes |
| Quản lý VLAN | Yes |
| TÍNH NĂNG WI-FI | |
|---|---|
| Coverage | 650 ft² (60 ㎡)* |
| Concurrent Clients | 100** |
| Chuẩn Wi-Fi | 2.4 GHz: IEEE 802.11b/g/n |
| Băng tần | 2.400 to 2.4835 GHz ISM |
| Tốc độ tín hiệu | 6.5 Mbps to 300 Mbps |
| Tính năng Wi-Fi | • Multiple SSIDs (Up to 8 SSIDs)• Enable/Disable Wireless Radio• Automatic Channel Assignment• Transmit Power Control (Adjust Transmit Power on dBm)• QoS(WMM)• Seamless Roaming(802.11r)• Rate Limit• Reboot Schedule• Wireless Schedule• Wireless Statistics based on SSID/AP/Client |
| Bảo mật Wi-Fi | • Captive Portal Authentication• Access Control• Wireless MAC Address Filtering• Wireless Isolation Between Clients• SSID to VLAN Mapping• Rogue AP Detection• 802.1X Support• 64/128/152-bit WEP / WPA / WPA2-Enterprise,WPA-PSK / WPA2-PSK |
| Công suất truyền tải | • CE:10-19 dBm (2.4GHz, EIRP)• FCC:6-21 dBm (2.4GHz) |
| KHÁC | |
|---|---|
| Chứng chỉ | CE, FCC |
| Sản phẩm bao gồm | • EAP115• Power Adapter• Mounting Kit• Installation Guide |
| Môi trường | • Operating Temperature: 0 ℃–40 ℃ (32 ℉–104 ℉)• Storage Temperature: -40 ℃–70 ℃ (-40 ℉–158 ℉)• Operating Humidity: 10%–90% RH non-condensing• Storage Humidity: 5%–90% RH non-condensing |
†Tốc độ tín hiệu không dây tối đa là các tốc độ vật lý được xác định từ các thông số kỹ thuật của Tiêu chuẩn IEEE 802.11. Thông lượng dữ liệu không dây thực tế, vùng phủ sóng không dây và các thiết bị kết nối không được đảm bảo và sẽ thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố của nhà cung cấp dịch vụ internet, điều kiện mạng, giới hạn của máy khách và các yếu tố môi trường, bao gồm vật liệu xây dựng, vật cản, khối lượng và mật độ lưu lượng mạng, cũng như vị trí của máy khách.
*Giá trị vùng phủ sóng được tính toán dựa trên thử nghiệm trong phòng thí nghiệm. Vùng phủ sóng thực tế không được đảm bảo và sẽ thay đổi do giới hạn của máy khách và các yếu tố môi trường.
**Dung lượng thực tế phụ thuộc vào môi trường không dây và lưu lượng truy cập của máy khách, và thường ít hơn số lượng kết nối máy khách tối đa.
△Các tính năng này yêu cầu sử dụng bộ điều khiển tại chỗ Omada (Omada On-Premises Controller).